Van khí nén 3/2 AIRTAC 3v series là một trong những sản phẩm hàng đầu trên thị trường để điều tiết khí nén trong hệ thống. Hầu như những hệ thống công nghiệp đều có thể lắp đặt sản phẩm này.
Nếu bạn cần tìm hiểu thêm, hãy tham khảo thêm bài viết của chúng tôi để hiểu rõ hơn.
Thông số của van khí nén 3/2 AIRTAC 3v series
- Môi chất làm việc: khí nén sạch, không chứa dầu hoặc tạp chất lớn.
- Dải áp suất làm việc: khoảng 0.15 MPa đến 0.8 MPa.
- Áp suất chịu đựng tối đa: khoảng 1.0 đến 1.2 MPa tùy model.
- Nhiệt độ môi trường hoạt động: từ −20°C đến +70°C.
- Vật liệu thân van: hợp kim nhôm nhẹ, bền và chống ăn mòn.
- Cách điều khiển: điện từ, loại 3 cửa – 2 vị trí (3/2). Có phiên bản thường đóng (NC) hoặc thường mở (NO).
- Kiểu pilot: có thể là pilot trong hoặc pilot ngoài tùy model.
- Kích thước cổng ren: phổ biến như ren 1/8″, 1/4″ và 3/8″ (tùy thuộc mã 3V100, 3V200 hoặc 3V300).
- Điện áp coil có sẵn: 12VDC, 24VDC, 110VAC hoặc 220VAC.
- Tiêu thụ điện năng: thấp, coil hoạt động mát và bền.
- Tần suất tác động: phản hồi nhanh, phù hợp ứng dụng đóng mở nhiều lần trong ngày.
- Cấu trúc bên trong: dạng trượt (sliding column) cho độ kín tốt và tuổi thọ cao.
- Tính năng hỗ trợ: có nút nhấn tay (manual override) giúp kiểm tra và vận hành khi mất điện
Cấu tạo của van khí nén 3/2 AIRTAC 3v series
Bên trong van khí nén này có cấu tạo khá đơn giản, các bộ phận chính bao gồm:
1. Thân van: Thân của van được làm bằng hợp kim nhôm, là bộ phận chứa toàn bộ cơ cấu bên trong như spool, lò xo và các cổng khí.
2. Cuộn coil điện từ: Cuộn coil điện từ là mô-tơ điện nhỏ sinh ra lực từ khi cấp điện. Coil điều khiển pilot để dịch chuyển lõi từ, từ đó điều khiển hoạt động đóng/mở của van.
3. Lõi từ – cuộn hút: Lõi nằm bên trong coil nên chúng được cấp điện, lõi từ dịch chuyển để kích hoạt cơ cấu pilot hoặc điều khiển trực tiếp đường khí.
4. Spool hoặc piston trượt: Là bộ phận điều hướng khí nén giữa ba cổng: cấp (P), xả (R), làm việc (A). Khi spool dịch chuyển, trạng thái khí sẽ thay đổi giữa P–A hoặc A–R, tạo ra hai vị trí tương ứng 3/2.
5. Lò xo hồi: Nhờ có lò xo hồi, chúng có thể giúp spool trở về vị trí ban đầu khi ngắt điện, đảm bảo trạng thái thường đóng (NC) hoặc thường mở (NO).
6. Gioăng làm kín: Được bố trí ở các bề mặt tiếp xúc của spool và thân van. Nhiệm vụ là ngăn rò khí và duy trì áp lực ổn định.
7. Nắp coil / Đầu coil: Các nắp coil để bảo vệ coil, cách điện, chống bụi và cho phép kết nối điện dễ dàng.
8. Nút chỉnh tay: Bạn có thể vận hành van bằng tay khi mất điện hoặc để kiểm tra nhanh tình trạng hệ thống.

So sánh ưu điểm của van khí nén 3/2 AIRTAC 3v series và các dòng thiết bị khác
Nếu bạn đang quan tâm van khí nén 3/2 AIRTAC 3v series và phân vân một số van khác, hãy tham khảo thêm bảng dưới đây để hiểu rõ hơn:
| Tiêu chí so sánh | Van 3/2 Airtac 3V series (ưu điểm) | 2/2 solenoid valve | Van 5/2 / 4V (directional spool) | Van tỉ lệ (proportional valve) |
| Độ đơn giản & kích thước | Thiết kế nhỏ gọn, ít thành phần, dễ lắp đặt trên cụm/manifold | Còn nhỏ hơn, cực đơn giản cho on/off cơ bản | Lớn hơn, phức tạp hơn so với 3/2 | Phức tạp và lớn hơn nhiều |
| Ứng dụng điển hình | Điều khiển xy lanh tác động đơn, xả nhanh, ứng dụng tác động one-shot | Điều khiển on/off cho khí hoặc chất lỏng | Đảo chiều xi lanh kép, điều khiển phức tạp hơn | Điều khiển lưu lượng/áp chính xác (điều khiển analog) |
| Tốc độ phản hồi | Phản hồi nhanh, phù hợp ngắt/mở nhanh | Rất nhanh cho on/off | Nhanh nhưng spool lớn hơn có thể chậm hơn chút | Phản hồi có thể chậm hơn do điều khiển analog |
| Tiêu thụ năng lượng | Coil nhỏ, tiêu thụ thấp ở nhiều model 3V | Tương đương hoặc thấp hơn tùy coil | Có thể tiêu thụ nhiều hơn (pilot + spool) | Thường tiêu thụ nhiều hơn do mạch điều khiển |
| Độ bền & bảo trì | Thiết kế đơn giản, ít hỏng vặt, dễ bảo trì | Rất bền với ít chi tiết | Cần bảo trì hơn khi dùng tần suất cao | Yêu cầu bảo trì chuyên biệt, nhạy cảm tạp chất |
| Khả năng tích hợp manifold | Dễ tích hợp nhiều van 3/2 trên manifold nhỏ gọn | Dễ, nhưng ít dùng cho manifold phức tạp | Phổ biến trên manifold cho hệ đa xi lanh | Ít dùng trên manifold tiêu chuẩn |
| Chi phí (ban đầu) | Thường thấp đến trung bình — hiệu quả cho chức năng 3/2 | Thấp (rẻ nhất cho on/off) | Trung bình → cao hơn do kích thước và tính năng | Cao (thiết bị điều khiển precise) |
| Ổn định với khí bẩn | Hoạt động tốt nếu có lọc; spool/slider đơn giản dễ vệ sinh | Tương tự (rất đơn giản) | Nhạy hơn với tạp chất do cấu trúc spool lớn | Rất nhạy với tạp chất, cần khí sạch |
| Ứng dụng ưu tiên | Pneumatic control đơn giản: xả, hút, reset, blow-off, interlock | Bật/tắt nguồn khí, van an toàn nhỏ | Hệ thống cần đảo chiều xi lanh kép, ứng dụng công nghiệp | Điều khiển chính xác lưu lượng/áp cho quy trình |
Địa chỉ mua van khí nén 3/2 AIRTAC 3v series
Nếu bạn đang cần mua dòng van này, bạn hãy tìm đến đơn vị uy tín trên thị trường hiện nay. Tại khu vực miền Nam, hãy liên hệ khí nén Phong Phát để được hỗ trợ kỹ hơn. Chúng tôi đảm bảo cung cấp những dòng thiết bị tốt nhất trên thị trường.
Hãy liên hệ thêm trong hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ kỹ hơn.
























