Cách chọn van điện từ khí nén: 2/2, 3/2, 5/2, 5/3 và cỡ ren

Tóm tắt: Để chọn đúng van điện từ khí nén, cần xác định 6 thông số: (1) số cửa và số vị trí (2/2, 3/2, 5/2, 5/3) theo loại xi lanh, (2) kiểu điều khiển 1 đầu coil hay 2 đầu coil, (3) trạng thái thường đóng hoặc thường mở, (4) cỡ ren cổng và lưu lượng, (5) điện áp cuộn coil, (6) kiểu lắp đơn hay lắp trên đế chung. Bảng tra ở cuối bài giúp chọn nhanh theo ứng dụng.

Cập nhật: 21/10/2026 – Đội kỹ thuật Khí nén Phong Phát.

Van điện từ khí nén là gì?

Van điện từ khí nén (còn gọi là van solenoid, van đảo chiều hoặc van hơi điện) dùng cuộn coil điện từ để chuyển vị trí lõi van, qua đó đổi hướng dòng khí cấp vào xi lanh hoặc thiết bị chấp hành. Cấu tạo cơ bản gồm thân van có các cửa khí, lõi van (con trượt hoặc poppet), lò xo hồi vị và cuộn coil.

Các loại van điện từ khí nén 3/2, 5/2, 5/3
Một số loại van điện từ khí nén

Bước 1: Chọn số cửa và số vị trí theo loại xi lanh

Ký hiệu “a/b” nghĩa là van có a cửa khí và b vị trí làm việc.

Loại van Cách hoạt động Dùng cho
2/2 1 cửa vào, 1 cửa ra; chỉ đóng hoặc mở Đóng ngắt dòng khí, nước, dầu nhẹ; thổi khí; cấp khí cho cả cụm máy
3/2 Cửa cấp, cửa ra, cửa xả Xi lanh tác động đơn, cấp khí điều khiển cho van khác, thổi khí
5/2 Cửa cấp, 2 cửa ra, 2 cửa xả Xi lanh tác động kép – loại phổ biến nhất trong máy tự động
5/3 Như 5/2 nhưng có thêm vị trí giữa Xi lanh tác động kép cần dừng giữa hành trình hoặc xả hết lực khi dừng

Van 5/3 có ba kiểu vị trí giữa:

  • Đóng tâm (closed center): khóa khí ở cả hai buồng, xi lanh dừng tại chỗ. Vị trí có thể trôi nhẹ do rò rỉ, không thay được phanh cơ khí.
  • Xả tâm (exhaust center): xả cả hai buồng, xi lanh thả lỏng và có thể đẩy bằng tay. Hữu ích khi cần căn chỉnh hoặc giải phóng lực kẹp.
  • Áp tâm (pressure center): cấp áp vào cả hai buồng, thường kết hợp van một chiều để giữ vị trí.

Bước 2: Chọn 1 đầu coil hay 2 đầu coil

  • 1 đầu coil (single solenoid): mất điện thì lò xo đưa van về vị trí ban đầu. Phù hợp khi muốn máy trở về trạng thái an toàn đã biết khi mất điện.
  • 2 đầu coil (double solenoid): van giữ nguyên vị trí cuối cùng khi mất điện (có tính nhớ). Phù hợp khi xi lanh không được tự động rút về, ví dụ cơ cấu đang kẹp chi tiết.

Với van 2/2 và 3/2, chọn thêm thường đóng (NC) – mất điện thì đóng, hoặc thường mở (NO) – mất điện thì mở. Đa số ứng dụng dùng NC.

Bước 3: Đọc mã van để chọn đúng loại

Các hãng mã hóa kiểu van ngay trong tên sản phẩm. Hiểu quy tắc này giúp tránh mua nhầm.

Van AIRTAC dòng 3V, 4V

  • 3V là van 3/2, 4V là van 5 cửa.
  • Chữ số đầu sau V là cỡ thân: 1, 2, 3, 4 (cỡ càng lớn lưu lượng càng lớn).
  • Chữ số thứ hai là kiểu điều khiển: 1 = 5/2 một đầu coil, 2 = 5/2 hai đầu coil, 3 = 5/3 đóng tâm, 4 = 5/3 xả tâm, 5 = 5/3 áp tâm.
  • Phần sau dấu gạch là cỡ ren: 06 = 1/8″, 08 = 1/4″, 10 = 3/8″, 15 = 1/2″.

Ví dụ: AIRTAC 4V210-08 là van 5/2 một đầu coil, ren 1/4″; 4V220-08 là bản hai đầu coil; 4V230-08 là van 5/3 đóng tâm. Xem cả nhóm tại AIRTAC 4V110/4V210/4V310/4V410 và AIRTAC 3V (3/2).

Van SMC dòng SY

Với dòng SY, chữ số ngay sau cỡ thân cho biết kiểu điều khiển: 1 = 5/2 một đầu coil, 2 = 5/2 hai đầu coil, 3 = 5/3 đóng tâm, 4 = 5/3 xả tâm, 5 = 5/3 áp tâm. Ví dụ SY5120 là 5/2 một đầu coil, SY5220 là 5/2 hai đầu coil. Cỡ thân SY3000, SY5000, SY7000, SY9000 tăng dần theo lưu lượng – xem SMC SY3000/5000/7000.

Ở Việt Nam, cỡ ren hay được gọi theo đường kính ngoài: “ren 9,6” tương ứng 1/8″, “ren 13” tương ứng 1/4″, “ren 17” tương ứng 3/8″, “ren 21” tương ứng 1/2″.

Bước 4: Chọn cỡ van theo lưu lượng

Cỡ ren chỉ là cách lắp; khả năng cấp khí của van được thể hiện bằng hệ số lưu lượng (Cv, diện tích hiệu dụng hoặc hệ số dẫn âm C) ghi trong catalogue. Nguyên tắc chọn:

  • Xi lanh đường kính lớn, hành trình dài hoặc cần chạy nhanh cần van có lưu lượng lớn hơn.
  • Van quá nhỏ làm xi lanh chạy chậm và yếu; van quá lớn tốn chi phí, chiếm chỗ mà không làm xi lanh nhanh hơn nếu ống dẫn vẫn nhỏ.
  • Cỡ ống, đầu nối và van tiết lưu phải tương xứng với van, nếu không sẽ thành điểm thắt lưu lượng.

Để biết xi lanh cần cỡ nào, xem cách chọn xi lanh khí nén theo lực và đường kính.

Bước 5: Chọn điện áp cuộn coil và kiểu đấu dây

  • Điện áp phổ biến: DC24V (dùng với PLC, an toàn hơn cho tủ điều khiển) và AC220V (đấu trực tiếp lưới điện). Chọn đúng điện áp ngõ ra của bộ điều khiển.
  • Kiểu đấu: dây ra sẵn, giắc cắm hoặc giắc có đèn báo và mạch chống xung. Đèn báo giúp kiểm tra nhanh khi bảo trì.
  • Nhiều dòng van có nút nhấn tay (manual override) để thử van khi chưa có tín hiệu điện.

Bước 6: Chọn kiểu lắp đặt

  • Lắp đơn (body ported): ống khí nối thẳng vào thân van, phù hợp máy ít van.
  • Lắp trên đế chung (manifold): nhiều van chung một đường cấp và đường xả, gọn tủ và dễ thay thế. Ví dụ đế van SMC SS5Y, đế van 5 cửa ren 13, hoặc cụm van SMC VQ.

Lưu ý về áp suất và môi chất

  • Phần lớn van 5/2 dùng trong máy là loại điều khiển gián tiếp (pilot): cần một áp suất tối thiểu để chuyển vị trí. Nếu dùng ở áp thấp hoặc chân không, chọn van tác động trực tiếp hoặc loại có pilot ngoài. Áp suất tối thiểu và tối đa ghi trong catalogue từng dòng.
  • Van khí nén như dòng SY, 4V, 3V chỉ dùng cho khí nén đã lọc. Để đóng ngắt nước, dầu hoặc hơi, dùng van 2/2 chuyên dụng với vật liệu thân và gioăng phù hợp môi chất, ví dụ UNI-D UW, AIRTAC 2V025.
  • Van cho hệ thủy lực là nhóm khác hẳn (chịu áp cao, lắp theo chuẩn mặt bích), ví dụ Yuken DSG-01; không dùng thay van khí nén.
  • Khí cấp vào van nên qua bộ lọc, điều áp để tránh nước và cặn làm kẹt lõi van.
Van điện từ khí nén STNC 5/2
Van điện từ khí nén 5/2

Bảng chọn nhanh theo ứng dụng

Ứng dụng Van nên chọn
Xi lanh tác động đơn 3/2 NC, một đầu coil
Xi lanh tác động kép, cần tự rút về khi mất điện 5/2 một đầu coil
Xi lanh kẹp, phải giữ nguyên khi mất điện 5/2 hai đầu coil
Cần dừng xi lanh giữa hành trình 5/3 đóng tâm (kết hợp phanh cơ khí nếu cần giữ chính xác)
Cần thả lỏng xi lanh khi dừng hoặc khi sự cố 5/3 xả tâm
Thổi khí, đóng ngắt đường cấp khí 2/2 hoặc 3/2 NC
Đóng ngắt nước, dầu nhẹ Van 2/2 chuyên dụng cho môi chất đó

Câu hỏi thường gặp

Van 4V210-08 và 4V220-08 khác nhau thế nào?

Cả hai là van 5/2 cỡ thân 2, ren 1/4″. 4V210 có một đầu coil và lò xo hồi vị; 4V220 có hai đầu coil và giữ vị trí khi mất điện.

Có thay van SMC bằng van AIRTAC được không?

Được nếu cùng kiểu cửa và vị trí, cùng cỡ ren, điện áp coil và lưu lượng tương đương. Nếu van lắp trên đế chung, phải kiểm tra đế có tương thích không vì đế mỗi hãng khác nhau.

Vì sao van có điện nhưng xi lanh không chạy?

Thường do áp suất cấp thấp hơn mức tối thiểu của van pilot, sai điện áp coil, lõi van kẹt do nước và cặn, hoặc cửa xả bị bịt. Kiểm tra bằng nút nhấn tay trên van trước khi thay. Xem thêm phương pháp sử dụng van điện từ khí nén.

Xem tất cả van điện từ khí nén đang có tại Khí nén Phong Phát.

Cần tư vấn chọn van?

Gửi cho Khí nén Phong Phát mã van cũ (ảnh tem nhãn), loại xi lanh, cỡ ống và điện áp điều khiển, đội kỹ thuật sẽ đề xuất van tương đương có sẵn hàng. Hotline: 0868.04.3579 – Đặt hàng: 0365.79.22.79 – Email: phonghaimarket@gmail.com.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *