Van Điện Từ AIRTAC 2V025-08 là một trong những dòng sản phẩm hàng đầu để sử dụng trong các hệ thống khí nén và tự động hoá. Đây là dòng sản phẩm có nhiều công dụng, chủ yếu điều chỉnh cho hệ thống hoạt động được hiệu quả hơn.
Bài viết này sẽ cung cấp thêm các thông tin quan trọng hơn về van điện từ này để bạn có thể hiểu rõ hơn.
Thông tin chung về Van Điện Từ AIRTAC 2V025-08
Van Điện Từ AIRTAC 2V025-08 là dòng van nổi tiếng đến từ hãng thiết bị khí nén hàng đầu AIRTAC. Hãng thiết bị này đến từ Đài Loan, đảm bảo cung cấp những thiết bị tốt nhất cho hệ thống của bạn.
Thông số của Van Điện Từ AIRTAC 2V025-08
- Kiểu van: 2 cửa – 2 vị trí (2/2), thường đóng (Normally Closed).
- Môi chất sử dụng: khí nén, có thể dùng với nước hoặc dầu nhẹ.
- Kích thước lỗ mở (Orifice): khoảng 2.5 mm.
- Giá trị Cv: khoảng 0.23 – 0.25.
- Kích thước cổng (Port size): ren 1/4″ (~13 mm).
- Áp suất làm việc: 0.05 – 1.0 MPa, một số nguồn 0.15 – 0.8 MPa.
- Áp suất tối đa / kiểm thử: lên đến 1.5 MPa.
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +70°C.
- Vật liệu thân van: đồng hoặc hợp kim mạ.
- Vật liệu phớt / seal: NBR hoặc Viton (tùy model).
- Điện áp cuộn coil: DC12V, DC24V, AC110V, AC220V.
- Tiêu chuẩn bảo vệ: một số phiên bản đạt IP65.
- Thời gian đáp ứng: nhanh, khoảng ≤ 0.05 giây.
Cấu tạo của Van Điện Từ AIRTAC 2V025-08
Về cấu tạo, van điện từ này có cấu tạo thông minh, hầu như các bộ phận đều được làm từ những chất liệu hàng đầu.
| Bộ phận | Đặc điểm |
| Thân van (Valve Body) | Là phần chính của van, làm bằng đồng hoặc hợp kim; chứa các khoang dẫn khí và các cổng kết nối ren 1/4″. |
| Cuộn coil (Solenoid Coil) | Tạo từ trường khi có điện áp đi qua, làm di chuyển lõi van (plunger) để mở hoặc đóng dòng khí. |
| Lõi van / Plunger | Thanh kim loại di chuyển trong thân van; khi được tác động bởi từ trường, mở hoặc đóng lỗ dẫn khí. |
| Lò xo hồi (Return Spring) | Đặt trong thân van, giữ lõi van ở vị trí đóng khi không có điện; giúp van trở về trạng thái Normally Closed. |
| Gioăng làm kín (O-ring / Seal) | Ngăn rò khí giữa lõi van và thân van; vật liệu thường là NBR hoặc Viton. |
| Đầu nối điện (Connector / Plug) | Kết nối cuộn coil với nguồn điện, có thể là loại dây hoặc chuẩn DIN 43650. |
| Đai giữ / Cap | Giữ cuộn coil và lõi van cố định trong thân van, đảm bảo cấu trúc ổn định. |
| Cổng khí (Inlet / Outlet Port) | Cổng kết nối khí nén vào và ra, kích thước chuẩn 1/4″ ren. |

Ưu và nhược điểm của Van Điện Từ AIRTAC 2V025-08
Van điện từ này có nhiều ưu điểm nhưng vẫn có một số nhược điểm. Bạn có thể tham khảo thêm bảng dưới đây để hiểu rõ hơn:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt ở nhiều vị trí (manifold hoặc độc lập). | Áp suất làm việc tương đối thấp: khoảng 0,05 – 1,0 MPa. |
| Phản hồi nhanh, thời gian kích hoạt ≤ 0,05 giây. | Khi sử dụng điện áp thấp (ví dụ DC12V) có thể tiêu thụ điện cao hơn so với coil tiết kiệm. |
| Đa dạng điện áp cuộn coil: 12 VDC, 24 VDC, 110 V AC, 220 V AC → linh hoạt ứng dụng. | Nếu chọn loại cuộn coil công suất cao có thể sinh nhiệt nhiều hơn. |
| Thân van bền (đồng / hợp kim) → độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt. | Kích thước lỗ orifice nhỏ (2,5 mm) nên lưu lượng khí bị hạn chế, không phù hợp hệ thống cần flow lớn. |
| Nhiệt độ làm việc rộng: -20°C → +70°C, phù hợp nhiều môi trường. | Hoạt động liên tục hoặc trong môi trường nhiệt cao có thể làm coil tăng nhiệt nếu không chọn loại coil đặc biệt. |
| Một số phiên bản có tiêu chuẩn bảo vệ cao (IP65) → chống bụi, hơi ẩm tốt. | Van 2/2 NC (normally closed): nếu mất điện, van sẽ đóng → có thể gián đoạn nếu hệ thống yêu cầu cấp khí liên tục. |
Địa chỉ mua Van Điện Từ AIRTAC 2V025-08
Nếu bạn đang muốn mua Van Điện Từ AIRTAC 2V025-08, hãy liên hệ mua tại những cơ sở uy tín trên thị trường. Khí nén Phong Phát là cơ sở phân phối hàng đầu tại khu vực miền Nam. Hãy liên hệ chúng tôi trong hôm nay để được hỗ trợ và tư vấn kỹ hơn.
























