Bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000 là một loại bộ lọc nổi tiếng trên thị trường, đây là bộ lọc được nhiều khách hàng tin tưởng sử dụng với nhiều ưu điểm.
Chúng được sử dụng bên trong các xi lanh khí nén để lọc khí hiệu quả và đảm bảo hiệu suất lâu dài.
Bài viết dưới đây của chúng tôi sẽ cung cấp thêm các thông tin bạn cần biết về xi lanh này để sử dụng chúng đúng cách.
Thông tin chung về bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000
Bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000 là mẫu lọc khí hàng đầu trên thị trường của hãng AIRTAC. Bộ lọc của hãng này thường được biết đến với nhiều ưu điểm khác biệt về cấu tạo cũng như thông số.
Thông số của bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000
- Model: BC2000
- Dòng sản phẩm: Bộ xử lý nguồn khí nén AIRTAC
- Loại thiết bị: Bộ lọc – điều áp – bôi trơn (FRL kết hợp)
- Kích thước cổng kết nối: 1/4 inch
- Môi chất làm việc: Khí nén đã lọc sơ bộ
- Áp suất làm việc: 0.05 – 0.9 MPa
- Áp suất làm việc tối đa: 1.0 MPa
- Áp suất chịu được (Proof pressure): 1.5 MPa
- Nhiệt độ làm việc: –5 đến 70 độ C
- Độ lọc tiêu chuẩn: 40 micron (có thể thay lõi 5 micron)
- Lưu lượng khí tối đa: khoảng 500 L/phút
- Dung tích cốc lọc nước: khoảng 30 cc
- Dung tích cốc dầu bôi trơn: khoảng 40 cc
- Vật liệu thân: Hợp kim nhôm
- Vật liệu cốc: Nhựa polycarbonate trong suốt
- Kiểu xả nước: Xả tay hoặc bán tự động (tùy phiên bản)
Cấu tạo của bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000
Bên trong bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000 là những bộ phận được làm từ chất liệu hàng đầu. Chúng được gia công cẩn thận nên bạn có thể yên tâm sử dụng và lắp đặt một cách dễ dàng.

Phân biệt bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000 và dòng sản phẩm tương tự
| Tiêu chí | BC2000 | BC3000 | BC4000 | BFC2000 | BFC4000 |
| Loại sản phẩm | Bộ lọc – điều áp – bôi trơn (FRL kết hợp) | FRL kết hợp | FRL kết hợp | Bộ lọc + điều áp (không bôi trơn) | Bộ lọc + điều áp (không bôi trơn) |
| Kích thước cổng | 1/4 inch | 3/8 inch | 1/2 inch | 1/4 inch | 1/2 inch |
| Lưu lượng khí tối đa | ~500 L/phút | ~900 L/phút | ~1400 L/phút | ~500 L/phút | ~1400 L/phút |
| Dung tích cốc lọc nước | 30 cc | 45 cc | 60 cc | 30 cc | 60 cc |
| Dung tích cốc dầu bôi trơn | 40 cc | 60 cc | 90 cc | Không có | Không có |
| Áp suất làm việc | 0.05 – 0.9 MPa | 0.05 – 0.9 MPa | 0.05 – 0.9 MPa | 0.05 – 0.9 MPa | 0.05 – 0.9 MPa |
| Áp suất tối đa | 1.0 MPa | 1.0 MPa | 1.0 MPa | 1.0 MPa | 1.0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | –5 đến 70°C | –5 đến 70°C | –5 đến 70°C | –5 đến 70°C | –5 đến 70°C |
| Độ lọc tiêu chuẩn | 40 micron | 40 micron | 40 micron | 40 micron | 40 micron |
| Ứng dụng chính | Hệ thống khí nén nhỏ đến trung bình, cần lọc + bôi trơn | Hệ thống trung bình, yêu cầu FRL kết hợp | Hệ thống trung đến lớn, cần FRL tích hợp toàn diện | Hệ thống nhỏ đến trung bình, chỉ lọc + điều áp | Hệ thống trung đến lớn, chỉ lọc + điều áp |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Vật liệu cốc | Nhựa polycarbonate | Nhựa polycarbonate | Nhựa polycarbonate | Nhựa polycarbonate | Nhựa polycarbonate |
Mua bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000 ở đâu?
Nếu bạn phân vân và lo lắng nên mua bộ lọc khí nén AIRTAC BC2000, bạn hãy tham khảo thêm tại những cơ sở uy tín trên thị trường. Tại khu vực miền Nam, khí nén Phong Phát là cơ sở uy tín với nhiều năm cung cấp sản phẩm chính hãng của AIRTAC.
Hãy liên hệ chúng tôi trong hôm nay để được hỗ trợ và tư vấn kỹ hơn.
Xem thêm: Cách chọn bộ lọc khí nén (lọc – điều áp – tra dầu) đúng nhu cầu.
























