Dòng xi lanh SGC160 series đang là một trong những mẫu sản phẩm được săn đón và tin tưởng sử dụng nhiều trong thời gian gần đây. Mẫu xi lanh này có nhiều ưu điểm, đặc điểm sử dụng và an toàn cho mọi hệ thống.
Bạn hãy tham khảo bài viết dưới đây để có thể hiểu rõ và yên tâm lắp đặt.
Thông tin cơ bản về xi lanh SGC160 series
Dòng xi lanh SGC160 series là một mẫu tác động khí nén hàng đầu trên thị trường với công suất vượt trội so với kích thước.
Chúng có nhiều ưu điểm nổi bật về thông số, cấu tạo và có những điểm khá tương đồng dòng khác của AIRTAC.
Thông số của xi lanh SGC160 series
- Dòng xi lanh: SGC series (xi lanh vuông, tải nặng)
- Đường kính piston: 160 mm
- Kiểu tác động: Tác động kép
- Môi chất làm việc: Khí nén sạch
- Áp suất làm việc: 0.1 – 1.0 MPa
- Áp suất chịu áp tối đa: 1.35 MPa
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C
- Hành trình tiêu chuẩn: 25, 50, 75, 100, 125, 150, 200, 250, 300, 400, 500 m
- Vật liệu thân xi lanh: Hợp kim nhôm
- Vật liệu cần piston: Thép mạ chrome
- Kiểu lắp đặt: Lắp chân, lắp bích trước, lắp bích sau, lắp tai trục, lắp trục quay
- Giảm chấn: Giảm chấn khí hoặc cao su
- Ren cổng khí: PT / G (thường từ 1/2″ đến 3/4″)

Cấu tạo của xi lanh SGC160 series
Về cấu tạo, xi lanh SGC160 series có những bộ phận chính như sau:
- Thân xi lanh: Xi lanh này có hình dạng vuông, thân được làm từ hợp kim nhôm đúc, chịu lực tốt, bề mặt anod hóa giúp chống ăn mòn
- Piston: Piston được thiết kế chính xác và gắn phớt làm kín giúp tạo lực đẩy lớn và chuyển động ổn định
- Cần piston: Cần của piston là thép mạ chrome cứng, chống mài mòn, đảm bảo độ bền khi làm việc tải nặng
- Phớt làm kín: Gồm phớt piston và phớt cần, hạn chế rò rỉ khí nén, duy trì áp suất ổn định
- Nắp trước và nắp sau: Hai phần nắp sẽ được đúc nhôm, liên kết chặt với thân xi lanh, có vị trí lắp cổng khí
- Bộ phận giảm chấn: Giảm chấn khí hoặc cao su ở hai đầu hành trình, giúp giảm va đập khi piston về cuối hành trình
- Cổng cấp và xả khí: Cổng cấp và xả làm theo ren tiêu chuẩn PT/G, kết nối nhanh với hệ thống khí nén
- Phụ kiện lắp đặt: Chân đế, bích, tai trục hoặc khớp quay, hỗ trợ nhiều kiểu lắp khác nhau

So sánh xi lanh SGC160 series với những dòng tương tự
Trên thị trường hiện nay, bạn có thể tham khảo thấy một số xi lanh với thiết kế và ứng dụng khá tương đồng với xi lanh SGC160 series.
Hãy tham khảo thêm ở bảng so sánh dưới đây và đưa ra lựa chọn đúng đắn:
| Tiêu chí | SGC160 | SC160 | SDA160 |
| Loại xi lanh | Xi lanh chuẩn công nghiệp (Standard, ISO) | Xi lanh chuẩn công nghiệp dạng tròn/compact loại lớn | Xi lanh compact (ngắn gọn) |
| Đường kính piston | 160 mm | 160 mm | 160 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép | Tác động kép | Tác động kép |
| Hành trình khả dụng | Rộng, có thể lên đến vài trăm mm hoặc hơn (tùy đặt hành trình) | Rộng, tương đương SGC nhưng thường thiết kế gọn | Ngắn hơn so với SGC/SC, thường phù hợp hệ thống không gian hạn chế |
| Kích thước tổng thể | Dài hơn (thân vuông hoặc tròn lớn) | Dài theo hành trình | Ngắn hơn nhờ thiết kế compact |
| Đệm giảm chấn | Có thể điều chỉnh ở hai đầu | Có thể điều chỉnh | Có, nhưng thiết kế nhỏ gọn |
| Lực tác động thực tế | Rất lớn (phù hợp tải nặng) | Rất lớn (phù hợp tải nặng) | Lớn nhưng do thiết kế gọn nên hơi kém tối ưu lực so với dòng chuẩn |
| Không gian lắp đặt | Cần không gian lớn hơn | Cần không gian lớn hơn | Rất phù hợp không gian hạn chế |
| Ứng dụng phù hợp | Dây chuyền sản xuất, nén ép, nâng hạ tải nặng | Ứng dụng công nghiệp chung cần lực lớn | Máy nhỏ, robot, cơ cấu đẩy/ghì tải lớn nhưng không gian nhỏ |
| Khả năng điều chỉnh và bảo trì | Dễ dàng theo tiêu chuẩn ISO (ghép phụ kiện) | Dễ dàng bảo trì chuẩn công nghiệp | Bảo trì nhanh, nhưng ít phụ kiện tiêu chuẩn hơn |
| Chi phí hệ thống | Thường cao hơn do kích thước chuẩn và modular | Tương đương SGC | Có thể thấp hơn vì gọn nhẹ |
Địa chỉ tìm mua xi lanh SGC160 series
Nếu bạn đang có nhu cầu mua xi lanh SGC160 series, hãy tham khảo mua tại khí nén Phong Phát. Chúng tôi là đơn vị phân phối hàng đầu trên thị trường và luôn sẵn sàng cung cấp các sản phẩm tốt nhất.
Hãy liên hệ ngay trong hôm nay để nhận tư vấn kỹ hơn.
























