Xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series là một dòng xi lanh nổi tiếng trên thị trường hiện nay. Đây là mẫu xi lanh hiện đại và có thể dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống công nghiệp khác nhau trên thị trường.
Hãy tham khảo thêm bài viết dưới đây để được hiểu rõ hơn và yên tâm sử dụng sản phẩm này.
Thông tin cơ bản của xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series
Xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series là mẫu sản phẩm nổi tiếng của hãng thiết bị khí nén công nghiệp hàng đầu AIRTAC.
Đây là một cái tên quen thuộc với nhiều khách hàng trên thị trường Việt Nam trong nhiều năm.
Xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series có nhiều ưu điểm về cả thông số và cấu tạo.
Thông số của xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series
- Kiểu xi lanh: Xi lanh khí nén tác động kép (double acting).
- Đường kính piston (Bore): 40 mm.
- Hành trình piston (Stroke): thường có lựa chọn như 25 mm, 50 mm, 75 mm, 100 mm, 125 mm, 150 mm (tùy model).
- Môi chất làm việc: khí nén sạch, đã qua lọc.
- Áp suất làm việc: khoảng 0.1 – 0.7 MPa.
- Áp suất làm việc tối đa: khoảng 1.05 MPa.
- Lực đẩy/kéo: ~ 879 N tại 0.7 MPa (tính theo diện tích piston 40 mm).
- Vật liệu thân xi lanh: hợp kim nhôm bền, nhẹ và chống ăn mòn.
- Trục piston (Rod): thép mạ crom, cứng và nhẵn để giảm mài mòn và tăng tuổi thọ.
- Gioăng làm kín: vật liệu PU hoặc NBR chất lượng cao giúp kín khí và giảm rò rỉ.
- Bạc dẫn hướng trục (Rod guide / Bush): hướng dẫn trục piston di chuyển thẳng, giảm ma sát.
- Nắp đầu xi lanh (End caps): hợp kim nhôm chịu lực, tích hợp cổng cấp/xả khí chuẩn.
- Kết nối khí: ren chuẩn công nghiệp tương thích với van điện từ (ví dụ ren chuẩn phòng máy).
- Nhiệt độ làm việc: khoảng −10°C đến +70°C (tùy điều kiện khí và môi trường).

Cấu tạo của xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series
Bên trong xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series có cấu tạo khá tương đồng với những sản phẩm khác của AIRTAC. Bạn hãy tham khảo thêm ở những bài viết tương tự về xi lanh này để yên tâm và hiểu rõ hơn.
So sánh xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series và sản phẩm tương tự
Vì AIRTAC sản xuất khá nhiều mẫu xi lanh SC series nên bạn cần tham khảo kỹ và lắp đặt đúng loại. Hãy tìm hiểu qua bảng dưới đây để có thể hiểu rõ hơn:
| Tiêu chí | SC40 Series | SC50 Series | SC63 Series |
| Đường kính piston (Bore) | 40 mm | 50 mm | 63 mm |
| Hành trình piston (Stroke) | 25, 50, 75, 100, 125, 150 mm | 25, 50, 75, 100, 125, 150 mm | 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép | Tác động kép | Tác động kép |
| Môi chất làm việc | Khí nén sạch | Khí nén sạch | Khí nén sạch |
| Áp suất làm việc | 0.1 – 0.7 MPa | 0.1 – 0.7 MPa | 0.1 – 0.7 MPa |
| Áp suất tối đa cho phép | ~1.05 MPa | ~1.05 MPa | ~1.05 MPa |
| Lực đẩy tối đa (approx.) | ~879 N @ 0.7MPa | ~1374 N @ 0.7MPa | ~1962 N @ 0.7MPa |
| Trục piston (Rod) | Thép mạ crom | Thép mạ crom | Thép mạ crom |
| Gioăng làm kín | PU/NBR chất lượng | PU/NBR chất lượng | PU/NBR chất lượng |
| Bạc dẫn hướng trục | Có | Có | Có |
| Kết nối khí | Ren chuẩn | Ren chuẩn | Ren chuẩn |
| Nhiệt độ hoạt động | −10°C → +70°C | −10°C → +70°C | −10°C → +70°C |
Địa chỉ mua xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series
Bạn có thể yên tâm mua và lắp đặt xi lanh khí nén AIRTAC SC40 series trong hệ thống của mình. Tuy nhiên, bạn cần chọn mua đúng hàng chính hãng để đảm bảo tuổi thọ lâu dài. Hãy tham khảo mua tại khí nén Phong Phát – đơn vị phân phối hàng đầu trên thị trường.
Chúng tôi chuyên cung cấp sản phẩm với mức giá tốt nhất và sẵn sàng hỗ trợ.
Hãy liên hệ trong hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ kỹ hơn.
























