Xi lanh khí nén AIRTAC SC80 series là một dòng xi lanh được nhiều khách hàng tham khảo và sử dụng nhiều trong thời gian gần đây. Xi lanh này có nhiều ưu điểm, thông số và cấu tạo tối ưu nên có thể đảm bảo hiệu suất.
Hãy tham khảo kỹ hơn về sản phẩm này qua bài viết dưới đây để có thể yên tâm sử dụng chúng.
Thông tin chung về xi lanh khí nén AIRTAC SC80 series
Xi lanh khí nén AIRTAC SC80 series là mẫu sản phẩm hàng đầu đến từ hãng thiết bị khí nén Đài Loan – AIRTAC. Đây là hãng thiết bị khí nén quen thuộc với nhiều khách hàng Việt Nam trong nhiều năm gần đây.
Sản phẩm xi lanh này có nhiều mẫu mã nhưng thông số và cấu tạo hầu như đều khá tương đồng.
Thông số của xi lanh khí nén AIRTAC SC80 series
- Kiểu xi lanh: Xi lanh khí nén tác động kép (double acting).
- Đường kính piston (Bore): 80 mm.
- Hành trình piston (Stroke): đa dạng tùy mã — thường các lựa chọn như 25 mm, 50 mm, 75 mm, 100 mm, 125 mm, 150 mm…
- Môi chất làm việc: khí nén sạch, đã qua lọc.
- Áp suất làm việc: khoảng 0.1 – 0.7 MPa.
- Áp suất tối đa cho phép: khoảng 1.05 MPa.
- Lực đẩy/kéo: Lực đẩy tối đa ~ 3958 N ở 0.7 MPa (tính theo diện tích piston 80 mm).
- Vật liệu thân xi lanh: hợp kim nhôm (nhẹ, chống ăn mòn).
- Trục piston (Rod): thép mạ crom cứng, chống trầy xước và mài mòn.
- Gioăng làm kín: từ vật liệu PU/NBR chất lượng cao để đảm bảo độ kín khí, giảm rò rỉ.
- Bạc đỡ trục (Rod guide / Bush): giúp trục piston di chuyển thẳng, giảm ma sát và tăng độ ổn định.
- Nắp đầu xi lanh (End caps): hợp kim nhôm chịu lực, tích hợp cổng cấp/xả khí.
- Kết nối khí: các lỗ ren chuẩn tương thích với van điện từ (thường Rc/NPT tùy thị trường).
- Nhiệt độ hoạt động: khoảng −10°C đến +70°C (tùy khí nén và môi trường vận hành).

Cấu tạo của xi lanh khí nén AIRTAC SC80 series
Dù là series SC80 nhưng xi lanh khí nén này vẫn có cấu tạo tương đồng những model khác của AIRTAC. Bạn có thể tham khảo kỹ hơn ở bài viết về xi lanh khí nén AIRTAC SC100 series để biết rõ những bộ phận chính của dòng xi lanh này.
Ưu và nhược điểm của xi lanh khí nén AIRTAC SC80 series
Nếu bạn phân vân về việc sử dụng sản phẩm này, hãy tham khảo về ưu điểm và nhược điểm của chúng ở bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Hiệu suất lực | Lực đẩy/kéo tương đối mạnh phù hợp nhiều ứng dụng trung | Không đủ lực cho tải rất nặng |
| Kích thước & trọng lượng | Thiết kế gọn, nhẹ hơn so với xi lanh lớn | Vẫn lớn hơn xi lanh nhỏ nên chiếm không gian |
| Tốc độ phản hồi | Phản hồi nhanh khi kết hợp với van điện từ | Tốc độ chịu phụ thuộc lưu lượng khí và điều chỉnh van |
| Độ bền | Vật liệu hợp kim nhôm và trục mạ crom bền với mài mòn | Yêu cầu khí sạch; bụi/cặn nhiều làm nhanh mòn gioăng |
| Lắp đặt & tích hợp | Dễ lắp đặt, đa dạng hành trình và kết nối ren chuẩn | Thiết kế tròn có thể không phù hợp với một số giá đỡ đặc thù |
| Tuổi thọ | Chịu được vận hành liên tục nếu khí sạch và lọc khí tốt | Tuổi thọ giảm đáng kể nếu không vệ sinh, lọc nước đúng lịch |
| Chi phí | Chi phí hợp lý cho lực trung bình – lớn | Chi phí cao hơn xi lanh mini kích thước nhỏ |
| Ứng dụng linh hoạt | Phù hợp băng tải, kẹp phôi, cơ cấu tự động hóa trung bình | Không phù hợp các ứng dụng cực nhỏ hoặc tải quá lớn |
Địa chỉ mua xi lanh khí nén AIRTAC SC80 series
Để có thể mua xi lanh khí nén AIRTAC SC80 series, bạn có thể tìm đến khí nén Phong Phát. Chúng tôi là đơn vị phân phối chính hãng nhiều năm của AIRTAC với những dòng sản phẩm tốt nhất.
Hãy liên hệ chúng tôi trong hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ kỹ hơn.
























