Xi lanh SGC125 Series là một trong những mẫu sản phẩm hàng đầu trên thị trường với nhiều ưu điểm, kích cỡ vừa phải và phù hợp cho các hệ thống công nghiệp.
Để bạn có thể hiểu rõ hơn, hãy tham khảo bài viết dưới đây và nắm chắc những thông tin cần thiết trước khi sử dụng sản phẩm này.
Thông tin chung về dòng xi lanh SGC125 Series
Xi lanh SGC125 Series là một mẫu xi lanh nổi tiếng của hàng thiết bị công nghiệp toàn cầu AIRTAC. Xi lanh của hãng thường được thiết kế vô cùng thông minh, tối ưu diện tích và đảm bảo nhu cầu sử dụng.
Thông số của xi lanh SGC125 Series
- Dòng sản phẩm: Xi lanh khí nén công nghiệp SGC Series
- Đường kính piston: 125 mm
- Kiểu tác động: Tác động kép (double acting)
- Môi chất làm việc: Khí nén sạch, khô
- Áp suất làm việc: 0.1 – 1.0 MPa
- Áp suất chịu thử: khoảng 1.35 – 1.5 MPa
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C
- Tốc độ piston: khoảng 50 – 750 mm/s (tùy tải và điều chỉnh van)
- Hành trình: có thể đặt theo yêu cầu, phổ biến các mức như 25, 50, 75, 100, 125, 150, 200, 250, 300 mm
- Vật liệu thân xi lanh: Hợp kim nhôm (anodized)
- Vật liệu ty piston: Thép mạ crom chống mài mòn
- Vật liệu phớt làm kín: Cao su NBR hoặc tương đương
- Đệm giảm chấn: Có bộ đệm khí hoặc cao su ở hai đầu hành trình
- Ren cổng khí: kích thước lớn tương ứng với bore 125 (thường PT 1/2” – 3/4”)
- Tùy chọn: Có thể chọn tích hợp từ tính để dùng với cảm biến hành trình
- Kiểu lắp: đa dạng (chân đế, bích trước, bích sau, tai trục…)

Cấu tạo của xi lanh SGC125 Series
Dù có kích cỡ đường kính bé hơn nhưng xi lanh SGC125 vẫn có cấu tạo tương đồng các sản phẩm khác thuộc dòng SGC.
Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về cấu tạo của dòng sản phẩm SGC này ở những bài viết tương tự cũng như biết thêm cách lắp đặt đúng cách.

Ưu và nhược điểm khi sử dụng xi lanh SGC125 Series
Nếu bạn chưa hiểu rõ hoặc phân vân khi sử dung sản phẩm này, hãy tham khảo bảng dưới đây để nắm rõ ưu điểm của chúng.
| Tiêu chí | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Lực & Hiệu suất | Lực tác động lớn, phù hợp tải nặng trong công nghiệp | Kích thước lớn, phải có cấu trúc lắp đặt vững chắc |
| Độ bền & Ổn định | Hoạt động ổn định, bền lâu trong điều kiện áp suất và chu trình làm việc cao | Chi phí bảo trì và thay thế phớt/ty piston cao hơn so với xi lanh nhỏ |
| Tiêu chuẩn & Tính mô-đun | Tuân theo tiêu chuẩn công nghiệp (ISO) nên dễ thay thế/ghép phụ kiện | Cần tuân thủ kỹ thuật lắp đúng chuẩn để tránh rung lắc, mòn sớm |
| Đệm khí & Giảm chấn | Có đệm khí ở hai đầu, giúp giảm va đập khi piston đến cuối hành trình | Cơ cấu đệm phức tạp hơn, cần điều chỉnh đúng yêu cầu để làm việc tối ưu |
| Linh hoạt lắp đặt | Hỗ trợ nhiều kiểu gá lắp (chân, bích, tai trục…) | Kích thước và trọng lượng lớn hơn, đôi khi cản trở bố trí trong không gian nhỏ |
| Tải & Ứng dụng | Phù hợp cho các ứng dụng cần lực lớn, hành trình dài, tự động hóa nặng | Không tối ưu nếu dùng cho tải quá nhẹ hoặc ứng dụng cần hành trình cực ngắn |
| Tính bảo trì | Dễ kiểm tra, bảo trì theo tiêu chuẩn | Phải bảo trì định kỳ (phớt, ty piston, đệm khí…) để tránh mài mòn |
Địa chỉ mua xi lanh SGC125 Series
Để có thể mua đúng loại, bạn hãy tìm mua tại cơ sở uy tín như khí nén Phong Phát. Đây là cơ sở phân phối hàng đầu với nhiều mẫu mã khác nhau và cung cấp hầu hết các dòng sản phẩm của AIRTAC.
Hãy liên hệ ngay trong hôm nay để nhận tư vấn và chọn mua đúng loại.
























