Bộ lọc khí nén GC300-10 là một trong những mẫu sản phẩm nổi bật trên thị trường. Chúng là sản phẩm hàng đầu của hãng AIRTAC nên thường được tìm mua và lắp đặt bên trong nhiều loại hệ thống khác nhau.
Bạn có thể tham khảo và hiểu rõ hơn về sản phẩm này qua bài viết dưới đây.
Thông tin về bộ lọc khí nén GC300-10
Bộ lọc khí nén GC300-10 là sản phẩm lâu năm của hãng AIRTAC. Đây là hãng thiết bị khí nén nổi tiếng tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm của hãng này có nhiều đặc điểm nổi bật về cả thông số, cấu tạo, cũng như ứng dụng.
Thông số của bộ lọc khí nén GC300-10
- Môi chất làm việc: khí nén.
- Kích thước cổng kết nối: 3/8 inch (ren khoảng 17 mm).
- Dải áp suất điều chỉnh: khoảng 0.15 – 0.9 MPa (xả tự động) hoặc 0.05 – 0.9 MPa (xả tay).
- Áp suất làm việc tối đa: 1.0 MPa.
- Áp suất kiểm chứng: 1.5 MPa.
- Nhiệt độ hoạt động: từ −5°C đến +70°C.
- Độ lọc tiêu chuẩn: 40 µm hoặc 5 µm (tùy lõi lọc).
- Lưu lượng khí: phù hợp với hệ thống khí nén cỡ trung.
- Dung tích ly chứa: khoảng 80 cc.
- Vật liệu thân: hợp kim nhôm.
- Vật liệu ly chứa: nhựa PC trong suốt hoặc kim loại bảo vệ.
- Kiểu xả nước: xả tay hoặc xả tự động tùy phiên bản.
- Trọng lượng tương đối: khoảng 2.3 kg

Cấu tạo của bộ lọc khí nén GC300-10
Nhìn chung, sản phẩm này có cấu tạo giống với những bộ lọc khí nén khác của hãng AIRTAC. Chính vì vậy, cấu tạo của chúng khá đơn giản nên bạn có thể yên tâm lắp đặt.
Để có thể hiểu rõ hơn về thông số của chúng, hãy tham khảo thêm bài viết về bộ lọc khí nén AIRTAC.
Ưu và nhược điểm khi sử dụng bộ lọc khí nén GC300-10
Khi sử dụng sản phẩm bộ lọc khí nén GC300-10, bạn cần nắm rõ ưu và nhược điểm của chúng để tránh việc gây ảnh hưởng tới hiệu suất. Hãy tham khảo thêm ở bảng dưới đây để nắm rõ hơn:
| Tiêu chí | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Hiệu quả lọc | Lọc tốt bụi, nước và tạp chất ở mức trung bình | Lõi lọc tiêu chuẩn có thể không đủ mịn |
| Điều chỉnh áp | Điều chỉnh áp dễ dàng, giúp ổn định áp suất đầu ra | Cần chỉnh thủ công, không tự động thích ứng với tải thay đổi |
| Kích thước cổng | Cổng 3/8″ phù hợp hệ thống khí vừa | Không phù hợp với hệ thống quá lớn hoặc quá nhỏ |
| Lưu lượng khí | Lưu lượng ổn định cho hệ khí trung bình | Lưu lượng bị hạn chế so với FRL cỡ lớn hơn |
| Tích hợp bộ lọc & điều áp | Tích hợp hai chức năng trong 1 thiết bị → gọn, dễ lắp | Không có chức năng bôi trơn tích hợp |
| Chi phí | Chi phí thấp hơn FRL lớn hơn | Chi phí có thể cao hơn so với lọc đơn không điều áp |
| Bảo trì & thay lõi | Lõi dễ tháo để vệ sinh hoặc thay mới | Phải vệ sinh định kỳ |
| Khả năng phù hợp | Phù hợp với van khí nén, xi lanh trung bình | Không lý tưởng cho ứng dụng lưu lượng quá cao |
| Vận hành | Hoạt động êm, ổn định, ít ồn | Cần xả nước định kỳ để tránh đọng ứ |
| Kích thước & trọng lượng | Kích thước vừa, nhẹ cho lắp đặt linh hoạt | Không phù hợp nơi cần lưu lượng lớn |
Địa chỉ uy tín để mua bộ lọc khí nén GC300-10
Nếu bạn đang có nhu cầu mua bộ lọc khí nén GC300-10, hãy tìm hiểu những cơ sở uy tín trên thị trường. Tại khu vực miền Nam, khí nén Phong Phát là đơn vị uy tín hàng đầu với nhiều năm kinh nghiệm phân phối sản phẩm chính hãng.
Hãy liên hệ chúng tôi trong hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ kỹ hơn.
Xem thêm: Cách chọn bộ lọc khí nén (lọc – điều áp – tra dầu) đúng nhu cầu.
























