Xi lanh MI10 series là một loại xi lanh nổi tiếng hàng đầu trên thị trường hiện nay với nhiều mẫu sản phẩm và đa dạng ứng dụng. Xi lanh này có nhiều ưu điểm, dễ dàng lắp đặt và sử dụng trong các loại hệ thống.
Để biết sản phẩm này có phù hợp cho hệ thống của mình hay không, bạn hãy tham khảo thêm bài viết dưới đây.
Thông tin cơ bản về xi lanh MI10 series
Xi lanh MI10 là một sản phẩm của hãng thiết bị khí nén công nghiệp AIRTAC. Là một sản phẩm quốc tế, xi lanh này có nhiều model, sử dụng được trong nhiều hệ thống công nghiệp và không làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Thông số của xi lanh MI10
- Dòng sản phẩm: Xi lanh khí nén mini – MI Series
- Đường kính piston (Bore): 10 mm
- Kiểu tác động:
- Tác động kép (Double acting): khí nén điều khiển chuyển động cả ra và vào piston
- Tác động đơn (Single acting): khí nén điều khiển một chiều, chiều hồi về bằng lò xo (tùy model)
- Hành trình tiêu chuẩn: gồm các mức như 5 mm, 10 mm, 15 mm, 20 mm, 25 mm, 30 mm (tùy mã)
- Môi chất làm việc: Khí nén sạch và khô
- Áp suất làm việc: Tác động kép: khoảng 0.15 – 1.0 MPa / Tác động đơn: khoảng 0.2 – 1.0 MPa
- Áp suất thử nghiệm/chịu thử: khoảng 1.5 MPa
- Tốc độ piston: khoảng 30 – 800 mm/s (tùy tải và van điều chỉnh)
- Nhiệt độ làm việc: khoảng -20°C đến 70°C
- Kích thước cổng khí: tiêu chuẩn nhỏ (PT 1/8)
- Vật liệu thân xi lanh: Hợp kim nhôm
- Vật liệu ty piston: Thép mạ crom, tăng độ cứng và chống mài mòn
- Vật liệu phớt làm kín: Cao su NBR

Cấu tạo bên trong xi lanh MI10 series
Xi lanh MI10 series được làm từ những vật liệu hàng đầu. Ngoài ra chúng có cấu tạo khá tương đồng những dòng sản phẩm khác của AIRTAC. Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn ở những bài viết tương tự cũng như an tâm khi lắp đặt.

Ưu và nhược điểm khi sử dụng xi lanh MI10 series
Nếu bạn đang tìm hiểu kỹ hơn về sản phẩm này, hãy tham khảo bảng dưới đây để nắm rõ những ưu và nhược điểm của MI10 series.
| Tiêu chí | Nội dung |
| Ưu điểm | Kích thước rất nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt trong không gian hạn chế |
| Phản hồi nhanh, chuyển động chính xác với hành trình ngắn | |
| Tiêu thụ khí nén thấp, tiết kiệm năng lượng | |
| Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và thay thế | |
| Có tùy chọn từ tính để gắn cảm biến hành trình | |
| Nhược điểm | Lực đẩy/kéo nhỏ do đường kính piston 10 mm |
| Không phù hợp cho tải nặng hoặc ứng dụng lực lớn | |
| Nhạy cảm với chất lượng khí nén, dễ mòn phớt nếu khí bẩn | |
| Không chịu được lực ngang, yêu cầu lắp đặt thẳng tâm | |
| Không phù hợp cho môi trường rung lắc mạnh |
Địa chỉ tìm mua xi lanh MI10 series
Xi lanh MI10 series được bày bán là rộng rãi trên thị trường nên bạn cần tìm mua đúng hàng chính hãng. Tại khu vực miền Nam, hãy tham khảo mua tại khí nén Phong Phát – cơ sở phân phối hàng đầu của AIRTAC. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với chính sách bảo hành rõ ràng.
Hãy liên hệ ngay trong hôm nay để nhận tư vấn tốt nhất.
























