Xi lanh khí nén PB4 là một dòng xi lanh mini có hiệu quả khá cao trong các hệ thống công nghiệp hiện đại. Xi lanh này dù có kích thước nhỏ nhưng vẫn đảm bảo được hiệu suất trong thời gian lâu dài.
Bạn có thể tham khảo thêm ở bài viết dưới đây để yên tâm sử dụng tốt và đúng cách hơn.
Thông tin chung về xi lanh khí nén PB4
Xi lanh dòng PB4 là một trong những dòng xi lanh hàng đầu của hãng AIRTAC. Đây là một trong những hãng thiết bị công nghiệp hàng đầu được nhiều khách hàng Việt Nam tin dùng trong nhiều năm.
Thông số của xi lanh khí nén PB4
- Dòng sản phẩm: PB Series (xi lanh khí nén mini)
- Model: PB4
- Đường kính piston: 4 mm
- Kiểu tác động: Tác động đơn (single acting – có lò xo hồi)
- Hành trình: các mức phổ biến như 5 mm, 10 mm, 15 mm, 20 mm (tùy mã)
- Môi chất làm việc: Khí nén sạch (đã lọc bụi + nước)
- Áp suất làm việc: khoảng 0.1 – 0.7 MPa
- Áp suất tối đa: khoảng 1.0 MPa
- Nhiệt độ làm việc: khoảng -5°C đến 60°C
- Kích thước cổng khí: M5
- Tốc độ piston cho phép: khoảng 50 – 800 mm/s
- Vật liệu thân xi lanh: hợp kim nhôm / thép không gỉ
- Vật liệu ty piston: thép mạ crom
- Đặc điểm: có lò xo để hồi piston về vị trí ban đầu khi ngắt khí

Cấu tạo bên trong xi lanh khí nén PB4
Bên trong xi lanh khí nén mini này bao gồm các bộ phận như sau:
- Thân xi lanh: Thân của xi lanh là ống trụ chính, thường làm bằng hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ, chứa toàn bộ các chi tiết chuyển động bên trong.
- Piston: Phần tròn gắn bên trong thân xi lanh, chịu lực từ khí nén để di chuyển tịnh tiến.
- Phớt piston: Bộ phận phớt là phần vòng làm kín quanh piston, giúp khí nén không bị lọt qua hai phía và tạo lực đẩy piston về phía trước.
- Ty piston (trục piston): Thanh kim loại nối với piston, dẫn chuyển lực ra ngoài để thực hiện công việc (kẹp, đẩy, gạt).
- Lò xo hồi: Lò xo nén khi piston đi ra và hồi piston về vị trí ban đầu khi khí nén xả.
- Cổng cấp khí: Vị trí tiếp khí nén vào xi lanh; khí nén đẩy piston di chuyển ra ngoài dọc theo thân xi lanh.
- Vòng đệm và ống dẫn hướng: Các chi tiết nhỏ giúp giảm ma sát giữa piston/ty với thân xi lanh, tăng tuổi thọ phớt và chuyển động mượt hơn.
So sánh các dòng xi lanh khí nén PB4
Dưới đây là những model thuộc dòng xi lanh khí nén PB4. Bạn có thể tham khảo thêm ở bảng này để lựa chọn đúng loại:
| Tiêu chí | PB4X5 | PB4X10 | PB4X15 | PB4X20 |
| Đường kính piston | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 4 mm |
| Hành trình làm việc | 5 mm | 10 mm | 15 mm | 20 mm |
| Kiểu tác động | Tác động đơn (single acting) | Tác động đơn | Tác động đơn | Tác động đơn |
| Áp suất làm việc | 0.1 – 0.7 MPa | 0.1 – 0.7 MPa | 0.1 – 0.7 MPa | 0.1 – 0.7 MPa |
| Áp suất tối đa | ~1.0 MPa | ~1.0 MPa | ~1.0 MPa | ~1.0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -5°C – 60°C | -5°C – 60°C | -5°C – 60°C | -5°C – 60°C |
| Kích thước cổng khí | M5 | M5 | M5 | M5 |
| Tốc độ piston cho phép | ~50 – 800 mm/s | ~50 – 800 mm/s | ~50 – 800 mm/s | ~50 – 800 mm/s |
| Lực đẩy tương đối | Nhỏ nhất | Nhỏ | Trung bình | Lớn nhất trong nhóm |
Địa chỉ tham khảo mua xi lanh khí nén PB4
Nếu bạn đang có nhu cầu mua xi lanh khí nén PB4, hãy tham khảo mua tại khí nén Phong Phát. Tại khu vực miền Nam, chúng tôi là đơn vị phân phối hàng đầu trong nhiều năm của hãng AIRTAC.
Hãy liên hệ trong hôm nay để nhận tư vấn chi tiết hơn.
























