Bộ điều áp SMC AR40-03G-A là dòng sản phẩm có nhiều ưu điểm và được sử dụng rộng rãi trên thị trường. Sản phẩm này được sử dụng trong nhiều hệ thống khác nhau, mang lại lợi ích cho việc điều hướng áp suất.
Nếu bạn đang quan tâm về sản phẩm này, hãy tham khảo kỹ hơn ở bài viết này để yên tâm sử dụng.
Thông tin chung về bộ điều áp SMC AR40-03G-A
Bộ điều áp SMC AR40-03G-A là sản phẩm hàng đầu của hãng SMC – hãng thiết bị khí nén hàng đầu trên thị trường Việt Nam và toàn cầu. Sử dụng sản phẩm của hãng này sẽ giúp hệ thống của bạn hoạt động trơn tru và mạnh mẽ hơn trong thời gian dài.
Về ưu điểm, chúng có thông số và cấu tạo thông minh, hiện đại.
Thông số của bộ điều áp SMC AR40-03G-A
- Cỡ thân: 40
- Cổng kết nối vào/ra: Rc 3/8″
- Dải điều chỉnh áp suất: 0,05 – 0,7 MPa
- Áp suất làm việc tối đa: 1,0 MPa
- Áp suất thử (Proof pressure): 1,5 MPa
- Nhiệt độ môi trường & môi chất làm việc: -5 °C đến +60 °C
- Cơ chế xả khí: Relieving type (có xả áp dư)
- Chức năng dòng ngược (Backflow): Không hỗ trợ
- Trọng lượng: khoảng 0,58 kg
Cấu tạo bên trong bộ điều áp SMC AR40-03G-A
Bên trong bộ điều áp SMC AR40-03G-A là những bộ phận quan trọng. Dù vậy, cấu tạo của chúng vẫn khá đơn giản nên bạn có thể dễ dàng lắp đặt chúng.
Ngoài ra, bên trong sản phẩm này đều được làm từ những nguyên liệu an toàn nên có thể kéo dài tuổi thọ.
Bạn có thể tham khảo kỹ hơn về cấu tạo của chúng ở những bài viết tương tự về bộ điều áp SMC.
Bảng so sánh cấu tạo của bộ điều áp SMC AR40-03G-A và sản phẩm tương tự
Dù nhìn chung cấu tạo khá tương đồng, tuy nhiên bạn vẫn có thể tham khảo thêm bảng dưới đây để hiểu rõ sự khác biệt.
| Thành phần | SMC AR40-03G-A | SMC AR30-03G-A |
| Thân chính (body) | Hợp kim nhôm cỡ lớn, bền, thiết kế cho lưu lượng cao và chịu tải lớn. | Hợp kim nhôm cỡ trung, gọn hơn, phù hợp lưu lượng trung bình. |
| Cổng vào/ra (port) | Rc 3/8″ (thực tế AR40 thường dùng port lớn hơn tùy biến) — tương thích hệ ống lớn hơn. | Rc 3/8″ — nhưng do thân nhỏ hơn nên thông số lưu lượng thực tế thấp hơn AR40. |
| Màng điều áp (diaphragm) | Màng lớn hơn, diện tích tác dụng lớn — phản hồi ổn định khi lưu lượng thay đổi nhiều. | Màng nhỏ hơn, phù hợp cho ứng dụng lưu lượng vừa phải, độ nhạy cao ở lưu lượng thấp. |
| Lò xo điều chỉnh (spring) | Lò xo có kích thước lớn hơn, khả năng chịu lực lớn, ít bị biến dạng khi tải nặng. | Lò xo nhỏ hơn, phù hợp cho dải điều chỉnh với tải nhẹ–vừa. |
| Cơ cấu van (valve seat / valve) | Van lớn, tiết diện qua van lớn — giảm rớt áp khi lưu lượng cao. | Van tiết diện nhỏ hơn — có thể chịu lưu lượng kém hơn ở cùng chênh áp. |
| Núm điều chỉnh (knob) | Núm lớn, dễ thao tác khi cần chỉnh nhanh trên tủ/ trạm khí. | Núm nhỏ gọn, phù hợp bảng điều khiển nhỏ hoặc không gian hạn chế. |
| Cổng gắn đồng hồ (gauge port) | Có cổng 1/8″ sẵn cho đồng hồ; bố trí thuận tiện quan sát. | Có cổng cho đồng hồ, bố trí tương tự nhưng tổng thể nhỏ gọn. |
| Gioăng / phớt (seals) | Gioăng chịu dầu/khí công nghiệp tiêu chuẩn, kích thước lớn hơn → tuổi thọ lâu hơn trong môi trường nặng. | Gioăng tương tự về chất liệu nhưng kích thước nhỏ hơn, thay thế rẻ hơn. |
| Vật liệu bên trong | Chi tiết kim loại có kích thước lớn hơn, gia công cho độ bền chịu mài mòn cao. | Chi tiết nhỏ hơn, vẫn bền nhưng dành cho ứng dụng ít khắc nghiệt hơn. |
| Cơ chế xả (relieving) | Hỗ trợ relieving type, xả dư hiệu quả ở lưu lượng lớn. | Hỗ trợ relieving type, hiệu quả ở lưu lượng trung bình. |
| Khung/giá gắn (mounting) | Thiết kế phù hợp gắn trạm khí, tủ FRL; yêu cầu không gian lắp lớn hơn. | Dễ gắn trên tủ nhỏ, máy móc có không gian hạn chế. |
Địa chỉ tham khảo mua bộ điều áp SMC AR40-03G-A
Nếu bạn đang có nhu cầu mua bộ điều áp SMC AR40-03G-A, hãy liên hệ mua tại khí nén Phong Phát. Chúng tôi là đơn vị phân phối hàng đầu của SMC tại khu vực miền Nam.
Hãy liên hệ trong hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ kỹ hơn.
Xem thêm: Cách chọn bộ lọc khí nén (lọc – điều áp – tra dầu) đúng nhu cầu.
























