Van Solenoid AIRTAC 4v series (loại 2 đầu coil) là một trong những mẫu van hàng đầu trên thị trường. Mẫu van này có nhiều ưu điểm và được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp để gia tăng hiệu suất.
Nếu bạn đang tham khảo van này, hãy đọc thêm phần mô tả dưới đây để hiểu chính xác hơn.
Thông số của van Solenoid AIRTAC 4v series (loại 2 đầu coil)
- Kiểu van: 5/2 hoặc 4/2 (tùy model) – loại hai đầu coil điều khiển đảo chiều
- Môi chất làm việc: khí nén sạch, không dầu hoặc có lọc
- Áp suất làm việc: 0.15 ~ 0.8 MPa
- Áp suất chịu đựng tối đa: khoảng 1.0 ~ 1.2 MPa
- Nhiệt độ môi trường: −20°C đến 70°C
- Kiểu điều khiển: điện từ – hai solenoid hoạt động để đảo hai vị trí
- Cấu tạo pilot: Pilot trong (Internal Pilot)
- Kiểu tác động: van trượt (Spool valve)
- Điện áp coil: 12VDC, 24VDC, 110VAC, 220VAC
- Công suất tiêu thụ coil: khoảng 2.5W (DC) – 4.5VA (AC)
- Thời gian đáp ứng: 0.05 ~ 0.1 giây
- Cấp độ bảo vệ coil: IP65 (khả năng chống bụi & nước cơ bản)
- Chất liệu thân: hợp kim nhôm anod hóa
- Chất liệu gioăng: NBR hoặc PU tùy model
- Không yêu cầu bôi trơn: van hoạt động trơn tru mà không cần dầu bôi trơn
- Tuổi thọ: > 10 triệu lần đóng mở (ở điều kiện khí sạch)

Cấu tạo của các dòng van Solenoid AIRTAC 4v series (loại 2 đầu coil)
Dòng van này có 4 loại nên cấu tạo của chúng cũng có điểm khác biệt. Bảng dưới đây là những thông tin chi tiết để bạn hiểu rõ hơn:
| Thành phần | 4V110-06 (Ren 9.6) | 4V210-08 (Ren 13) | 4V310-10 (Ren 17) | 4V410-15 (Ren 21) |
| 1. Thân van (Valve Body) | Hợp kim nhôm anod hóa; nhỏ gọn cho lưu lượng thấp | Nhôm nguyên khối; chịu áp tốt | Thân lớn, khoang dẫn khí rộng | Thân nhôm cường lực, chịu lưu lượng rất lớn |
| 2. Cụm trượt (Spool + Sleeve) | Spool thép không gỉ, chuyển động nhẹ | Spool ổn định, ít ma sát | Spool lớn, tối ưu lưu lượng | Spool chịu tải cao, chống rò khí |
| 3. Coil từ (Solenoid Coil) | DC/AC; công suất nhỏ | Công suất trung bình | Coil lớn hơn, lực hút mạnh | Coil lớn nhất, sinh lực từ mạnh |
| 4. Nắp coil (Connector Cap) | Chuẩn DIN nhỏ | Chuẩn DIN tiêu chuẩn | Bộ nắp lớn hơn | Nắp lớn, chịu nhiệt |
| 5. Lò xo hồi (Return Spring) | Lò xo nhỏ | Lò xo tiêu chuẩn | Lò xo lớn, phản hồi nhanh | Lò xo cứng, ổn định |
| 6. Đế coil – trục từ (Plunger & Armature) | Nhỏ, nhẹ | Kích thước trung bình | Lõi từ lớn, bền | Lõi từ lớn nhất, lực hút mạnh |
| 7. Gioăng làm kín (Seals) | NBR chịu dầu | NBR/PU | PU chất lượng cao | PU/High-grade rubber |
| 8. Cửa ren (Ports) | Ren 1/8” (9.6 mm) | Ren 1/4” (13 mm) | Ren 3/8” (17 mm) | Ren 1/2” (21 mm) |
| 9. Manual Override (Chỉnh tay) | Dạng nút nhỏ nhấn thử | Nút nhấn tiêu chuẩn | Nút nhấn lớn hơn | Nút nhấn chịu lực lớn |
| 10. Lỗ exhaust + muffler | Lỗ xả nhỏ | Lỗ xả trung bình | Lỗ xả lớn | Lỗ xả rất lớn, lưu lượng cao |
| 11. Mặt lắp manifold (Tùy chọn) | Có | Có | Có | Có |
| 12. Vỏ bảo vệ coil | Nhựa chống nhiệt | Nhựa + gioăng kín | Nhựa đúc bền | Vỏ cường lực, chống nước tốt |

Địa chỉ mua van Solenoid AIRTAC 4v series (loại 2 đầu coil) uy tín
Trên thị trường hiện nay, bạn cần lưu ý tìm đúng đơn vị phân phối uy tín để mua hàng chính hãng. Bạn có thể tham khảo mua tại khí nén Phong Phát – chúng tôi là đơn vị phân phối hàng đầu trên thị trường với nhiều năm kinh nghiệm.
Hãy liên hệ trong hôm nay để được hỗ trợ và tư vấn kỹ hơn.
























