
Thông số kỹ thuật xi lanh AIRTAC MPG10
AIRTAC MPG10 là xi lanh dạng tấm (panel) mini, đường kính piston 10 mm, các hành trình từ 5 đến 40 mm. Bảng dưới tóm tắt thông số theo catalogue của hãng để anh chị đối chiếu khi chọn mã.
| Dòng sản phẩm | AIRTAC MPG (Panel type cylinder MPG) |
|---|---|
| Đường kính piston | 10 mm |
| Hành trình (theo các mã trên trang) | 5–40 mm (5, 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40) |
| Kiểu tác động | Tác động kép |
| Lưu chất | Khí nén, lọc 40 µm |
| Áp suất làm việc | 0,15–0,7 MPa |
| Áp suất thử | 1,2 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +70 °C |
| Bôi trơn | Không cần bôi trơn thêm |
| Giảm chấn | Đệm cao su |
| Tốc độ piston | 30–500 mm/s |
Cách đọc mã MPG10
Ví dụ MPG10X25S: MPG = dòng xi lanh, 10 = đường kính piston (mm), 25 = hành trình (mm), S = có nam châm để gắn cảm biến từ.
Cần chọn hành trình, kiểu nắp hoặc phụ kiện (cảm biến, khớp nối) phù hợp, liên hệ Phong Phát: 0868.04.3579 hoặc 0365.79.22.79.
Nguồn thông số: catalogue AIRTAC (tài liệu 1). Thông số có thể thay đổi theo phiên bản; vui lòng liên hệ để xác nhận mã cụ thể.
Xem thêm: Cách chọn xi lanh khí nén: tính lực, đường kính và hành trình.
























